娃儿
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 娃兒
娃儿 nghĩa là trẻ con.
Nghĩa của 娃儿
wá'ér
OA NHIphồn thể 娃兒- thông tục Trẻ con
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 娃儿
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
娃儿 nghĩa là gì?
娃儿 (wá'ér) nghĩa là trẻ con.
娃儿 đọc thế nào?
娃儿 đọc là wá'ér (pinyin).
Âm Hán Việt của 娃儿 là gì?
Âm Hán Việt của 娃儿 là "oa nhi".