TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

童

tóng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒNG
Bộ thủ: 立 (lập) · bộ số 117 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱立里 Mọi âm Hán Việt của chữ: đồng

童 nghĩa là trẻ em.

Nghĩa của 童

tóng

ĐỒNG
  1. Trẻ em

Tóng

ĐỒNGtên riêng
  1. họ Họ Tóng

Từ ghép có 童

Thành ngữ có 童

  • 返老还童 — Hồi phục sức sống tuổi trẻ
  • 金童玉女 — Đồng tử vàng và ngọc nữ
  • 童叟无欺 — Không lừa trẻ con hay người già (thành ngữ); đối xử công bằng và chu đáo với cả người già và trẻ nhỏ
  • 童言无忌 — Lời trẻ con không có hại
  • 童话故事 — Truyện cổ tích

Câu hỏi thường gặp

童 nghĩa là gì?

童 (tóng, tóng) nghĩa là trẻ em.

童 đọc thế nào?

童 đọc là tóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 童 là gì?

Âm Hán Việt của 童 là "đồng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.