TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子

HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: tử, tý, đá

子 nghĩa là hậu tố danh từ.

Nghĩa của 子

zi

TỬ
  1. Hậu tố danh từ

zǐ

TỬ
  1. Con trai
  2. Trẻ em
  3. Hạt
  4. Trứng
  5. Vật nhỏ
  6. Địa chi thứ nhất: 11 giờ đêm - 1 giờ sáng, nửa đêm, tháng 11 âm lịch (7 tháng Mười Hai đến 5 tháng Một), năm Tý
  7. Tước nam, cấp thứ tư trong ngũ đẳng tước vị 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
  8. Hướng la bàn cổ đại Trung Quốc: 0° (bắc)
  9. Phụ; cấp dưới; (tiền tố) chi-

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 子

Đồng nghĩa

Từ ghép có 子

Thành ngữ có 子

  • 子虚乌有 — Không có căn cứ thực tế; là sản phẩm của trí tưởng tượng
  • 莘莘学子 — Rất nhiều học sinh
  • 望子成龙 — Mong con trai trở thành rồng (thành ngữ); nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống
  • 妻离子散 — Gia đình ly tán
  • 断子绝孙 — Chết mà không có con cháu
  • 纨绔子弟 — Công tử con nhà giàu hay hưởng lạc
  • 才子佳人 — Nghĩa đen học giả tài năng, giai nhân xinh đẹp
  • 乱臣贼子 — Phản thần tặc tử
  • 狼子野心 — Dã tâm của loài sói (thành ngữ); mưu đồ tham lam
  • 赤子之心 — Trong sáng và ngây thơ như trái tim của trẻ sơ sinh
  • 半吊子 — Người không chuyên
  • 浪子回头 — Đứa con hoang đàng quay đầu
  • 仁人君子 — Người có thiện chí (thành ngữ); người nhân đức
  • 爱民如子 — Yêu thương dân như con (khen ngợi người cai trị đức hạnh)
  • 龙生九子 — Rồng sinh chín con (thành ngữ); nghĩa bóng: đủ loại người
  • 相夫教子 — Hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái
  • 挨板子 — Bị đòn
  • 猫哭耗子 — Mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót
  • 佳人才子 — Giai nhân, tài tử
  • 杀彘教子 — Giết lợn dạy con (thành ngữ); cha mẹ phải dạy bằng cách làm gương

Câu ví dụ với 子

  • 我以身为这个计划的一份子为荣。 Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470901
  • 麻理子的父母强烈反对她和美国人结婚。 Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3666889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

子 nghĩa là gì?

子 (zi, zǐ) nghĩa là hậu tố danh từ.

子 đọc thế nào?

子 đọc là zi (pinyin).

Âm Hán Việt của 子 là gì?

Âm Hán Việt của 子 là "tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.