TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

娇

jiāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嬌

Âm Hán Việt KIỀU
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: kiều, mỹ

娇 nghĩa là đáng yêu, nuông chiều.

Nghĩa của 娇

jiāo

KIỀUphồn thể 嬌
  1. Đáng yêu
  2. Nuông chiều
  3. Nhẹ nhàng
  4. Mỏng manh
  5. Yếu ớt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 娇

Đồng nghĩa

Từ ghép có 娇

Thành ngữ có 娇

  • 金屋藏娇 — Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
  • 娇娇女 — Cô gái được nuông chiều từ gia đình giàu có

Câu hỏi thường gặp

娇 nghĩa là gì?

娇 (jiāo) nghĩa là đáng yêu, nuông chiều.

娇 đọc thế nào?

娇 đọc là jiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 娇 là gì?

Âm Hán Việt của 娇 là "kiều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.