TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婵媛

chányuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嬋媛

Âm Hán Việt THUYỀN VIÊN

婵媛 nghĩa là duyên dáng, đan xen nhau.

Nghĩa của 婵媛

chányuán

THUYỀN VIÊNTính từ, Động từphồn thể 嬋媛
  1. văn học, người phụ nữ Duyên dáng
  2. văn học Đan xen nhau
  3. văn học Liên quan tình cảm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 婵媛

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

婵媛 nghĩa là gì?

婵媛 (chányuán) nghĩa là duyên dáng, đan xen nhau.

婵媛 đọc thế nào?

婵媛 đọc là chányuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 婵媛 là gì?

Âm Hán Việt của 婵媛 là "thuyền viên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.