TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

相接

xiāngjiē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯƠNG TIẾP

相接 nghĩa là hợp nhất, liên kết.

Nghĩa của 相接

xiāngjiē

TƯƠNG TIẾPĐộng từ
  1. Hợp nhất
  2. Liên kết
  3. Gia nhập
  4. Đan xen

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相接

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 相接

  • 短兵相接 — Binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau (thành ngữ); chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà
  • 首尾相接 — Nối đuôi nhau

Câu ví dụ với 相接

  • 他们目光相接。 Tāmen mùguāng xiāngjiē.Ánh mắt họ chạm nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

相接 nghĩa là gì?

相接 (xiāngjiē) nghĩa là hợp nhất, liên kết.

相接 đọc thế nào?

相接 đọc là xiāngjiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 相接 là gì?

Âm Hán Việt của 相接 là "tương tiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.