血肉相连 — Máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
骨肉相连 — Liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời
Câu hỏi thường gặp
相连 nghĩa là gì?
相连 (xiānglián) nghĩa là liên kết, nối.
相连 đọc thế nào?
相连 đọc là xiānglián (pinyin).
Âm Hán Việt của 相连 là gì?
Âm Hán Việt của 相连 là "tương liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.