TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

连

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 連

Âm Hán Việt LIÊN
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: liên, liễn

连 nghĩa là nối liền, ngay cả.

Nghĩa của 连

lián

LIÊNphồn thể 連
  1. Nối liền
  2. Ngay cả
  3. Liên kết
  4. Gia nhập
  5. Kết nối
  6. Liên tục
  7. Liên tiếp
  8. Bao gồm
  9. (dùng với 也 (yě), 都 (dōu),...) thậm chí
  10. Đại đội (quân đội)
  11. Chỗ nối, điểm nối, đường nối

Lián

LIÊNphồn thể 連tên riêng
  1. họ Họ Lián

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 连

Đồng nghĩa

Từ ghép có 连

Thành ngữ có 连

  • 接连不断 — Liên tục không ngừng
  • 接二连三 — Hết cái này đến cái khác
  • 血肉相连 — Máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
  • 连滚带爬 — Lăn lộn bò trườn
  • 连篇累牍 — Dài và tẻ nhạt
  • 连绵不绝 — Liên tục; không ngừng
  • 叫苦连天 — Phàn nàn không ngừng
  • 藕断丝连 — Rễ sen có thể đứt, nhưng sợi tơ vẫn còn nối (thành ngữ); người yêu chia tay, nhưng vẫn khao khát nhau
  • 炮火连天 — Pháo nổ nhiều ngày liền (thành ngữ); chìm trong khói lửa chiến tranh
  • 兵连祸结 — Bị tàn phá bởi chiến tranh liên miên
  • 连轴转 — Làm việc không ngừng nghỉ; làm việc suốt ngày đêm
  • 妙语连珠 — Dí dỏm
  • 连锅端 — Lấy cả nồi
  • 喜结连理 — Kết hôn
  • 拔毛连茹 — Nhổ cây kéo theo rễ (thành ngữ); nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác
  • 连三并四 — Hết cái này đến cái khác
  • 连踢带打 — Đá và đánh
  • 连镳并轸 — Dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành
  • 里勾外连 — Hành động từ bên trong phối hợp với kẻ tấn công bên ngoài
  • 骨肉相连 — Liên quan như xương với thịt (thành ngữ); không thể tách rời

Câu ví dụ với 连

  • 雨没有停,连着下了整天。 Cơn mưa không ngớt, và kéo dài suốt ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2409722
  • 连汤姆都不再做了。 Ngay cả Tom cũng không còn làm điều đó nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6105230
  • 连汤姆都听懂了这个笑话。 Kể cả Tom còn hiểu trò đùa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972168
  • 连超级英雄们也该偶尔休息一下。 Lián chāojí yīngxióng men yě gāi ǒu'ěr xiūxi yīxià.Đến cả siêu anh hùng thỉnh thoảng cũng cần nghỉ ngơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

连 nghĩa là gì?

连 (lián, lián) nghĩa là nối liền, ngay cả.

连 đọc thế nào?

连 đọc là lián (pinyin).

Âm Hán Việt của 连 là gì?

Âm Hán Việt của 连 là "liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.