孺子
giọng máy của trình duyệt
孺子 nghĩa là trẻ con.
Nghĩa của 孺子
rúzǐ
Danh từ- văn học Trẻ con
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孺子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
孺子 nghĩa là gì?
孺子 (rúzǐ) nghĩa là trẻ con.
孺子 đọc thế nào?
孺子 đọc là rúzǐ (pinyin).