宛如
giọng máy của trình duyệt
宛如 nghĩa là giống như.
Nghĩa của 宛如
wǎnrú
Động từ- Giống như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宛如
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宛如 nghĩa là gì?
宛如 (wǎnrú) nghĩa là giống như.
宛如 đọc thế nào?
宛如 đọc là wǎnrú (pinyin).