来客
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來客
来客 nghĩa là khách.
Nghĩa của 来客
láikè
LAI KHÁCHDanh từphồn thể 來客- Khách
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来客
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 来客
- 天外来客 — Khách đến từ ngoài không gian
Câu hỏi thường gặp
来客 nghĩa là gì?
来客 (láikè) nghĩa là khách.
来客 đọc thế nào?
来客 đọc là láikè (pinyin).
Âm Hán Việt của 来客 là gì?
Âm Hán Việt của 来客 là "lai khách".