TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

屡

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
lǚ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 屢

Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lũ, lâu

屡 nghĩa là Hết lần này đến lần khác.

Nghĩa của 屡

lǚ

phồn thể 屢
  1. Hết lần này đến lần khác
  2. Liên tục
  3. Thường xuyên

Từ ghép có 屡

Thành ngữ có 屡

  • 屡见不鲜 — Chuyện thường thấy
  • 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
  • 屡战屡败 — Thua trong mọi trận chiến
  • 屡试不爽 — Đã thử nhiều lần
  • 屡败屡战 — Tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại
  • 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
  • 屡劝不听 — Không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
  • 屡遭 — Chịu đựng lặp đi lặp lại
  • 屡遭不测 — Gặp phải hàng loạt sự cố

Câu hỏi thường gặp

屡 nghĩa là gì?

屡 (lǚ) nghĩa là Hết lần này đến lần khác.

屡 đọc thế nào?

屡 đọc là lǚ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.