屡
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 屢
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: lũ, lâu
屡 nghĩa là Hết lần này đến lần khác.
Nghĩa của 屡
lǚ
phồn thể 屢- Hết lần này đến lần khác
- Liên tục
- Thường xuyên
Từ ghép có 屡
Thành ngữ có 屡
- 屡见不鲜 — Chuyện thường thấy
- 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 屡战屡败 — Thua trong mọi trận chiến
- 屡试不爽 — Đã thử nhiều lần
- 屡败屡战 — Tiếp tục chiến đấu dù liên tục thất bại
- 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 屡劝不听 — Không chịu nghe khuyên bảo; không thể sửa đổi
- 屡遭 — Chịu đựng lặp đi lặp lại
- 屡遭不测 — Gặp phải hàng loạt sự cố
Câu hỏi thường gặp
屡 nghĩa là gì?
屡 (lǚ) nghĩa là Hết lần này đến lần khác.
屡 đọc thế nào?
屡 đọc là lǚ (pinyin).