来回
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來回
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
来回 nghĩa là Thực hiện một chuyến đi khứ hồi.
Nghĩa của 来回
láihuí
LAI HỒIĐộng từ, Danh từ, Phó từphồn thể 來回- Thực hiện một chuyến đi khứ hồi
- Hành trình khứ hồi
- Qua lại
- Tới lui
- Lặp đi lặp lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来回
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 来回
- 来回来去 — Lặp đi lặp lại
Câu hỏi thường gặp
来回 nghĩa là gì?
来回 (láihuí) nghĩa là Thực hiện một chuyến đi khứ hồi.
来回 đọc thế nào?
来回 đọc là láihuí (pinyin).
Âm Hán Việt của 来回 là gì?
Âm Hán Việt của 来回 là "lai hồi".