心思
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
心思 nghĩa là tâm trí, suy nghĩ.
Nghĩa của 心思
xīnsi
TÂM TƯDanh từ- Tâm trí
- Suy nghĩ
- Nghiêng về
- Tâm trạng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心思
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 心思
- 一门心思 — Dồn hết tâm trí vào việc gì đó
- 挖空心思 — Mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
- 费尽心思 — Vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); hao tâm tổn trí để nghĩ thông suốt việc gì
Câu hỏi thường gặp
心思 nghĩa là gì?
心思 (xīnsi) nghĩa là tâm trí, suy nghĩ.
心思 đọc thế nào?
心思 đọc là xīnsi (pinyin).
Âm Hán Việt của 心思 là gì?
Âm Hán Việt của 心思 là "tâm tư".