TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

心思

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
xīnsi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM TƯ

心思 nghĩa là tâm trí, suy nghĩ.

Nghĩa của 心思

xīnsi

TÂM TƯDanh từ
  1. Tâm trí
  2. Suy nghĩ
  3. Nghiêng về
  4. Tâm trạng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 心思

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 心思

  • 一门心思 — Dồn hết tâm trí vào việc gì đó
  • 挖空心思 — Mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
  • 费尽心思 — Vắt óc suy nghĩ (thành ngữ); hao tâm tổn trí để nghĩ thông suốt việc gì

Câu hỏi thường gặp

心思 nghĩa là gì?

心思 (xīnsi) nghĩa là tâm trí, suy nghĩ.

心思 đọc thế nào?

心思 đọc là xīnsi (pinyin).

Âm Hán Việt của 心思 là gì?

Âm Hán Việt của 心思 là "tâm tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.