意念
giọng máy của trình duyệt
意念 nghĩa là ý tưởng, suy nghĩ.
Nghĩa của 意念
yìniàn
Ý NIỆMDanh từ- Ý tưởng
- Suy nghĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 意念
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 意念
- 无色的绿色意念愤怒地沉睡着。 Những ý kiến mầu xanh không mầu ngủ tức tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #759734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
意念 nghĩa là gì?
意念 (yìniàn) nghĩa là ý tưởng, suy nghĩ.
意念 đọc thế nào?
意念 đọc là yìniàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 意念 là gì?
Âm Hán Việt của 意念 là "ý niệm".