TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

恐

kǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: khủng

恐 nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

Nghĩa của 恐

kǒng

KHỦNG
  1. Sợ sệt
  2. Sợ hãi
  3. E ngại
  4. Lo sợ

Từ ghép có 恐

Thành ngữ có 恐

  • 争先恐后 — Tranh nhau làm trước và sợ bị làm sau (thành ngữ); thi đua từng chút một
  • 有恃无恐 — Yên tâm vì biết có chỗ dựa
  • 诚惶诚恐 — Lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)
  • 惶恐不安 — Lo lắng
  • 惊恐万状 — Kinh hãi đến phát run

Câu hỏi thường gặp

恐 nghĩa là gì?

恐 (kǒng) nghĩa là sợ sệt, sợ hãi.

恐 đọc thế nào?

恐 đọc là kǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 恐 là gì?

Âm Hán Việt của 恐 là "khủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.