畏
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 田 (điền) · bộ số 102 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: ối
畏 nghĩa là sợ.
Nghĩa của 畏
wèi
ỐI- Sợ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 畏
Đồng nghĩa
Từ ghép có 畏
Thành ngữ có 畏
- 大无畏 — Hoàn toàn không sợ hãi
- 望而生畏 — Bị áp đảo ngay từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ); đầy uy nghi
- 不畏强暴 — Không khuất phục trước bạo lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
- 畏首畏尾 — Sợ đầu sợ đuôi (thành ngữ); luôn sợ hãi và lo lắng
- 后生可畏 — Thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới
- 畏缩不前 — Sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước
- 人言可畏 — Lời đồn thật đáng sợ
- 不畏强权 — Không khuất phục trước quyền lực (thành ngữ); thách thức đe dọa và bạo lực
- 无所畏忌 — Không sợ hậu quả
- 畏罪潜逃 — Chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
- 畏罪自杀 — Tự sát để trốn tránh sự trừng phạt
Câu hỏi thường gặp
畏 nghĩa là gì?
畏 (wèi) nghĩa là sợ.
畏 đọc thế nào?
畏 đọc là wèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 畏 là gì?
Âm Hán Việt của 畏 là "ối".