所有
giọng máy của trình duyệt
所有 nghĩa là tất cả, có, sở hữu.
Nghĩa của 所有
suǒyǒu
SỞ HỮUTính từ, Danh từ, Động từ- Tất cả
- Có; sở hữu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 所有
Đồng nghĩa
Từ ghép có 所有
Thành ngữ có 所有
Câu ví dụ với 所有
- 他放弃了所有希望。 Tā fàngqì le suǒyǒu xīwàng.Anh ta từ bỏ mọi hy vọngTatoeba #427597
- 数学是所有科学的基础。 Shùxué shì suǒyǒu kēxué de jīchǔ.Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa họcTatoeba #782129
- 所有的人都知道那件事。 Hết cả mọi người đều biết chuyện đó.Tatoeba #3537988
- 汤姆把他的所有钱都给了玛丽。 Tom đã đưa Mary toàn bộ số tiền anh ấy có.Tatoeba #1865147
- 如果没有太阳,那所有生物都会死。 Nếu không có mặt trời thì tất cả động vật đều sẽ chếtTatoeba #835611
- 她把所有的业余时间都用在钓鱼上了。 Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi để câu cá.Tatoeba #4948523
- 我无法回答所有问题。 Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #401117
- 我可以回答所有问题。 Wǒ kěyǐ huídá suǒyǒu wèntí.Tôi có thể trả lời tất cả những câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
所有 nghĩa là gì?
所有 (suǒyǒu) nghĩa là tất cả, có, sở hữu.
所有 đọc thế nào?
所有 đọc là suǒyǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 所有 là gì?
Âm Hán Việt của 所有 là "sở hữu".