兄弟
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
兄弟 nghĩa là anh em, em trai.
Nghĩa của 兄弟
xiōngdì
HUYNH ĐỆDanh từ- Anh em
- Em trai
- Tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
- Tình anh em
- Thuộc về anh em
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 兄弟
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 兄弟
Thành ngữ có 兄弟
- 兄弟阋墙 — Mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Câu ví dụ với 兄弟
- 他们是我的兄弟。 Tāmen shì wǒ de xiōngdì.Họ là anh em của tôi.Tatoeba #463414
- 我的兄弟是老师。 Wǒ de xiōngdì shì lǎoshī.Em tôi là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2889790
- 他们是兄弟吗? Tāmen shì xiōngdì ma?Họ là anh em đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11706394
- 我的兄弟把他的猫取名为"花子"。 Em trai tôi đặt tên cho con mèo của nó là Huazi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #861298
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
兄弟 nghĩa là gì?
兄弟 (xiōngdì) nghĩa là anh em, em trai.
兄弟 đọc thế nào?
兄弟 đọc là xiōngdì (pinyin).
Âm Hán Việt của 兄弟 là gì?
Âm Hán Việt của 兄弟 là "huynh đệ".