抑制
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ức chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抑制 nghĩa là ức chế, đè nén.
Nghĩa của 抑制
yìzhì
ỨC CHẾĐộng từ- Ức chế
- Đè nén
- Kiềm chế
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抑制
Đồng nghĩa
Từ ghép có 抑制
Câu hỏi thường gặp
抑制 nghĩa là gì?
抑制 (yìzhì) nghĩa là ức chế, đè nén.
抑制 đọc thế nào?
抑制 đọc là yìzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 抑制 là gì?
Âm Hán Việt của 抑制 là "ức chế".