TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抑制

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yìzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỨC CHẾ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ức chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抑制 nghĩa là ức chế, đè nén.

Nghĩa của 抑制

yìzhì

ỨC CHẾĐộng từ
  1. Ức chế
  2. Đè nén
  3. Kiềm chế

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抑制

Đồng nghĩa

Từ ghép có 抑制

Câu hỏi thường gặp

抑制 nghĩa là gì?

抑制 (yìzhì) nghĩa là ức chế, đè nén.

抑制 đọc thế nào?

抑制 đọc là yìzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 抑制 là gì?

Âm Hán Việt của 抑制 là "ức chế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.