拍档
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拍檔
拍档 nghĩa là đối tác.
Nghĩa của 拍档
pāidàng
Danh từ, Động từphồn thể 拍檔- Đối tác
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拍档
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拍档 nghĩa là gì?
拍档 (pāidàng) nghĩa là đối tác.
拍档 đọc thế nào?
拍档 đọc là pāidàng (pinyin).