TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

揽

lǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 攬

Âm Hán Việt LÃM
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰扌览 Mọi âm Hán Việt của chữ: lãm

揽 nghĩa là độc chiếm, nắm giữ, ôm vào lòng, ôm chặt.

Nghĩa của 揽

lǎn

LÃMphồn thể 攬
  1. Độc chiếm; nắm giữ
  2. Ôm vào lòng; ôm chặt
  3. Buộc (bằng dây,...)
  4. Đảm nhận (trách nhiệm,...); vận động tranh cử

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 揽

Đồng nghĩa

Từ ghép có 揽

Thành ngữ có 揽

  • 大包大揽 — Ôm đồm mọi việc
  • 包揽词讼 — Môi giới kiện tụng (thành ngữ); thực hành xảo trá
  • 九天揽月 — Hái sao trên trời
  • 揽辔澄清 — Nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia

Câu hỏi thường gặp

揽 nghĩa là gì?

揽 (lǎn) nghĩa là độc chiếm, nắm giữ, ôm vào lòng, ôm chặt.

揽 đọc thế nào?

揽 đọc là lǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 揽 là gì?

Âm Hán Việt của 揽 là "lãm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.