TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

指引

zhǐyǐn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈ DẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ dẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

指引 nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.

Nghĩa của 指引

zhǐyǐn

CHỈ DẪNĐộng từ, Danh từ
  1. Hướng dẫn
  2. Chỉ dẫn
  3. Chỉ (đường)
  4. Chỉ đường
  5. Đường lối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指引

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

指引 nghĩa là gì?

指引 (zhǐyǐn) nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.

指引 đọc thế nào?

指引 đọc là zhǐyǐn (pinyin).

Âm Hán Việt của 指引 là gì?

Âm Hán Việt của 指引 là "chỉ dẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.