指引
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉ dẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
指引 nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.
Nghĩa của 指引
zhǐyǐn
CHỈ DẪNĐộng từ, Danh từ- Hướng dẫn
- Chỉ dẫn
- Chỉ (đường)
- Chỉ đường
- Đường lối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 指引
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
指引 nghĩa là gì?
指引 (zhǐyǐn) nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.
指引 đọc thế nào?
指引 đọc là zhǐyǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 指引 là gì?
Âm Hán Việt của 指引 là "chỉ dẫn".