TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

转移

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhuǎnyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 轉移

Âm Hán Việt CHUYỂN DI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyển di” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

转移 nghĩa là chuyển, di dời, thay đổi.

Nghĩa của 转移

zhuǎnyí

CHUYỂN DIĐộng từ, Danh từphồn thể 轉移
  1. Chuyển; di dời; chuyển giao
  2. nghĩa bóng Chuyển (sự chú ý); thay đổi (chủ đề, v.v.)
  3. y học Di căn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 转移

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 转移

Câu hỏi thường gặp

转移 nghĩa là gì?

转移 (zhuǎnyí) nghĩa là chuyển, di dời, thay đổi.

转移 đọc thế nào?

转移 đọc là zhuǎnyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 转移 là gì?

Âm Hán Việt của 转移 là "chuyển di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.