收复
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 收復
收复 nghĩa là khôi phục, tái chiếm.
Nghĩa của 收复
shōufù
THU PHỤCĐộng từphồn thể 收復- Khôi phục (lãnh thổ đã mất, v.v.)
- Tái chiếm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 收复
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 收复
- 收复失地 — Khôi phục lãnh thổ đã mất
Câu hỏi thường gặp
收复 nghĩa là gì?
收复 (shōufù) nghĩa là khôi phục, tái chiếm.
收复 đọc thế nào?
收复 đọc là shōufù (pinyin).
Âm Hán Việt của 收复 là gì?
Âm Hán Việt của 收复 là "thu phục".