提高
giọng máy của trình duyệt
提高 nghĩa là nâng cao, tăng.
Nghĩa của 提高
tígāo
ĐỀ CAOĐộng từ, Tính từ- Nâng cao
- Tăng
- Cải thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提高
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 提高
- 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2032199
- 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
提高 nghĩa là gì?
提高 (tígāo) nghĩa là nâng cao, tăng.
提高 đọc thế nào?
提高 đọc là tígāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 提高 là gì?
Âm Hán Việt của 提高 là "đề cao".