TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

提高

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tígāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ CAO

提高 nghĩa là nâng cao, tăng.

Nghĩa của 提高

tígāo

ĐỀ CAOĐộng từ, Tính từ
  1. Nâng cao
  2. Tăng
  3. Cải thiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 提高

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 提高

  • 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2032199
  • 我们优化了数据库索引,结果系统效率提高了50%。 Chúng tôi đã tối ưu hoá việc lập chỉ mục cơ sở dữ liệu, kết quả là hiệu suất hệ thống đã tăng lên 50%. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2915517

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

提高 nghĩa là gì?

提高 (tígāo) nghĩa là nâng cao, tăng.

提高 đọc thế nào?

提高 đọc là tígāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 提高 là gì?

Âm Hán Việt của 提高 là "đề cao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.