改进
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 改進
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
改进 nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn, sự cải thiện.
Nghĩa của 改进
gǎijìn
CẢI TIẾNĐộng từphồn thể 改進- Cải thiện; làm cho tốt hơn
- Sự cải thiện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改进
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 改进
- 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.Tatoeba #4717467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
改进 nghĩa là gì?
改进 (gǎijìn) nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn, sự cải thiện.
改进 đọc thế nào?
改进 đọc là gǎijìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 改进 là gì?
Âm Hán Việt của 改进 là "cải tiến".