TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

改进

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gǎijìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 改進

Âm Hán Việt CẢI TIẾN
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

改进 nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn, sự cải thiện.

Nghĩa của 改进

gǎijìn

CẢI TIẾNĐộng từphồn thể 改進
  1. Cải thiện; làm cho tốt hơn
  2. Sự cải thiện

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 改进

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 改进

  • 改革者的目标是要改进政府。 Mục tiêu của các nhà cải cách là cải thiện chính phủ.Tatoeba #4717467

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

改进 nghĩa là gì?

改进 (gǎijìn) nghĩa là cải thiện, làm cho tốt hơn, sự cải thiện.

改进 đọc thế nào?

改进 đọc là gǎijìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 改进 là gì?

Âm Hán Việt của 改进 là "cải tiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.