师
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 師
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰刂帀,⿲丶丿帀 Mọi âm Hán Việt của chữ: sư
师 nghĩa là giáo viên, sư phụ.
Nghĩa của 师
shī
SƯphồn thể 師- Giáo viên
- Sư phụ
- Chuyên gia
- Hình mẫu
- Sư đoàn
- cũ Quân lính
- Điều động quân lính
Shī
SƯphồn thể 師tên riêng- họ Họ Shī
Từ ghép có 师
Thành ngữ có 师
- 为人师表 — Làm gương cho người khác
- 兴师问罪 — Phái quân trừng phạt
- 无师自通 — Tự học
- 良师益友 — Người thầy tốt và bạn hữu có ích (thành ngữ); người cố vấn
- 狗头军师 — Cố vấn kém cỏi
- 师出有名 — Có lý do đủ để xuất quân
- 好为人师 — Thích lên lớp người khác
- 师出无名 — Ra trận mà không có lý do chính đáng
- 万世师表 — Người thầy mẫu mực của mọi thời đại
- 尊师爱徒 — Danh hiệu của đạo sĩ
- 尊师贵道 — Tôn kính thầy và giáo lý của ông ấy
- 惊师动众 — Kinh động mọi người
Câu hỏi thường gặp
师 nghĩa là gì?
师 (shī, shī) nghĩa là giáo viên, sư phụ.
师 đọc thế nào?
师 đọc là shī (pinyin).
Âm Hán Việt của 师 là gì?
Âm Hán Việt của 师 là "sư".