TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

师

shī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 師

Âm Hán Việt SƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 巾 (cân) · bộ số 50 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰刂帀,⿲丶丿帀 Mọi âm Hán Việt của chữ: sư

师 nghĩa là giáo viên, sư phụ.

Nghĩa của 师

shī

SƯphồn thể 師
  1. Giáo viên
  2. Sư phụ
  3. Chuyên gia
  4. Hình mẫu
  5. Sư đoàn
  6. cũ Quân lính
  7. Điều động quân lính

Shī

SƯphồn thể 師tên riêng
  1. họ Họ Shī

Từ ghép có 师

Thành ngữ có 师

Câu hỏi thường gặp

师 nghĩa là gì?

师 (shī, shī) nghĩa là giáo viên, sư phụ.

师 đọc thế nào?

师 đọc là shī (pinyin).

Âm Hán Việt của 师 là gì?

Âm Hán Việt của 师 là "sư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.