TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明晰

míngxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH TÍCH

明晰 nghĩa là rõ ràng, rõ nét.

Nghĩa của 明晰

míngxī

MINH TÍCHTính từ
  1. Rõ ràng; rõ nét; trong trẻo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明晰

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

明晰 nghĩa là gì?

明晰 (míngxī) nghĩa là rõ ràng, rõ nét.

明晰 đọc thế nào?

明晰 đọc là míngxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 明晰 là gì?

Âm Hán Việt của 明晰 là "minh tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.