TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

明白

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
míngbai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH BẠCH

明白 nghĩa là hiểu, rõ ràng.

Nghĩa của 明白

míngbai

MINH BẠCHĐộng từ, Tính từ
  1. Hiểu
  2. Rõ ràng
  3. Hiển nhiên
  4. Không mơ hồ
  5. Nhận ra
  6. Hiểu rõ, thông suốt
  7. Minh bạch, rõ ràng, trong sáng, không có gì bị giấu giếm, không có uẩn khúc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 明白

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 明白

  • 当我们明白真正的自己时,生活开始了。 Cuộc sống bắt đầu khi ta nhận ra ta thực sự là ai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

明白 nghĩa là gì?

明白 (míngbai) nghĩa là hiểu, rõ ràng.

明白 đọc thế nào?

明白 đọc là míngbai (pinyin).

Âm Hán Việt của 明白 là gì?

Âm Hán Việt của 明白 là "minh bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.