TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清楚

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
qīngchu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH SỞ

清楚 nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

Nghĩa của 清楚

qīngchu

THANH SỞTính từ, Phó từ, Động từ
  1. Rõ ràng
  2. Minh bạch
  3. Hiểu rõ
  4. Nắm rõ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 清楚

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 清楚

Câu ví dụ với 清楚

  • 他还没有把情况了解清楚就急忙发表意见。 Anh ta chưa biết rõ tình hình đã phát biểu ý kiến ngay.Tatoeba #3538029
  • 我就算说上三天三夜,恐怕也不能把一切解释清楚。 tôi sẽ mất mãi mãi để giải thích mọi thứ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #475247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

清楚 nghĩa là gì?

清楚 (qīngchu) nghĩa là rõ ràng, minh bạch.

清楚 đọc thế nào?

清楚 đọc là qīngchu (pinyin).

Âm Hán Việt của 清楚 là gì?

Âm Hán Việt của 清楚 là "thanh sở".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.