鲜明
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 鮮明
鲜明 nghĩa là sáng, tươi và rõ, rõ ràng, rõ nét.
Nghĩa của 鲜明
xiānmíng
TIÊN MINHTính từphồn thể 鮮明- màu sắc Sáng; tươi và rõ
- Rõ ràng; rõ nét
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鲜明
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 鲜明
- 旗帜鲜明 — Thể hiện rõ lập trường
Câu hỏi thường gặp
鲜明 nghĩa là gì?
鲜明 (xiānmíng) nghĩa là sáng, tươi và rõ, rõ ràng, rõ nét.
鲜明 đọc thế nào?
鲜明 đọc là xiānmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 鲜明 là gì?
Âm Hán Việt của 鲜明 là "tiên minh".