TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚上

HSK 2HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wǎnshang giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃN THƯỢNG
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

晚上 nghĩa là buổi tối, đêm.

Nghĩa của 晚上

wǎnshang

VÃN THƯỢNGDanh từ
  1. Buổi tối
  2. Đêm
  3. Vào buổi tối

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 晚上

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 晚上

  • 我通常在晚上洗澡。 Wǒ tōngcháng zài wǎnshang xǐzǎo.Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332837
  • 我晚上六点去散步。 Tôi đi dạo vào lúc sáu giờ tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1178201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

晚上 nghĩa là gì?

晚上 (wǎnshang) nghĩa là buổi tối, đêm.

晚上 đọc thế nào?

晚上 đọc là wǎnshang (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚上 là gì?

Âm Hán Việt của 晚上 là "vãn thượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.