晚上
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
晚上 nghĩa là buổi tối, đêm.
Nghĩa của 晚上
wǎnshang
VÃN THƯỢNGDanh từ- Buổi tối
- Đêm
- Vào buổi tối
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 晚上
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 晚上
- 我通常在晚上洗澡。 Wǒ tōngcháng zài wǎnshang xǐzǎo.Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332837
- 我晚上六点去散步。 Tôi đi dạo vào lúc sáu giờ tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1178201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
晚上 nghĩa là gì?
晚上 (wǎnshang) nghĩa là buổi tối, đêm.
晚上 đọc thế nào?
晚上 đọc là wǎnshang (pinyin).
Âm Hán Việt của 晚上 là gì?
Âm Hán Việt của 晚上 là "vãn thượng".