止
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 止 (chỉ) · bộ số 77 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿱⿰丨⺊一,⿻上丨,⿺⺊丄 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ
止 nghĩa là dừng, cấm.
Nghĩa của 止
zhǐ
CHỈ- Dừng
- Cấm
- Cho đến
- Chỉ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 止
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 止
Thành ngữ có 止
- 叹为观止 — Kinh ngạc thán phục
- 戛然而止 — Với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)
- 适可而止 — Biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng
- 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 无休无止 — Không ngừng; không dứt
- 令行禁止 — Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
- 心如止水 — Thanh thản trong lòng
- 浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
- 学无止境 — Học không bao giờ hết (thành ngữ); luôn có gì đó mới để học
- 饮鸩止渴 — Uống thuốc độc để giải khát
- 望梅止渴 — Giải khát bằng cách nghĩ đến mận
- 截止日 — Hạn chót; ngày kết thúc
- 无止尽 — Vô tận
- 游客止步 — Không phận sự miễn vào
- 充饥止渴 — Làm đỡ đói và giảm khát
- 活血止痛 — Hoạt huyết chỉ thống, cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau
Câu ví dụ với 止
- 呻吟未止忘良医。 Shēnyín wèi zhǐ wàng liángyī.Chưa khỏi rên đã quên thầy.Tatoeba #3538062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
止 nghĩa là gì?
止 (zhǐ) nghĩa là dừng, cấm.
止 đọc thế nào?
止 đọc là zhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 止 là gì?
Âm Hán Việt của 止 là "chỉ".