TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杜

dù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỖ
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰木土 Mọi âm Hán Việt của chữ: đỗ

杜 nghĩa là cây du, ngăn chặn.

Nghĩa của 杜

dù

ĐỖ
  1. Cây du
  2. Ngăn chặn
  3. Ngăn ngừa
  4. Hạn chế
  5. Cây đỗ, đậu
  6. Ngăn, nhét, bịt

Dù

ĐỖtên riêng
  1. họ Họ Dù

Từ ghép có 杜

Thành ngữ có 杜

  • 防微杜渐 — Diệt từ trong trứng nước
  • 杜口裹足 — Quá sợ hãi không dám cử động hay nói chuyện
  • 杜鹃啼血 — Chim cúc cu, sau khi nước mắt cạn kiệt, tiếp tục khóc ra máu
  • 杜门不出 — Đóng cửa ở bên trong

Câu hỏi thường gặp

杜 nghĩa là gì?

杜 (dù, dù) nghĩa là cây du, ngăn chặn.

杜 đọc thế nào?

杜 đọc là dù (pinyin).

Âm Hán Việt của 杜 là gì?

Âm Hán Việt của 杜 là "đỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.