极为
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 極為
极为 nghĩa là cực kỳ, vô cùng.
Nghĩa của 极为
jíwéi
CỰC VIPhó từphồn thể 極為- Cực kỳ
- Vô cùng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 极为
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
极为 nghĩa là gì?
极为 (jíwéi) nghĩa là cực kỳ, vô cùng.
极为 đọc thế nào?
极为 đọc là jíwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 极为 là gì?
Âm Hán Việt của 极为 là "cực vi".