极
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 極
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰木及 Mọi âm Hán Việt của chữ: cực
极 nghĩa là cực kỳ, cực.
Nghĩa của 极
jí
CỰCphồn thể 極- Cực kỳ
- Cực (địa lý, vật lý)
- Tột cùng
- Đỉnh
Từ ghép có 极
Thành ngữ có 极
- 罪大恶极 — Phạm tội ác tày trời
- 穷凶极恶 — Tàn ác
- 盛极一时 — Rất thịnh hành một thời
- 物极必反 — Vật cực tất phản
- 喜极而泣 — Khóc vì quá vui mừng
- 穷奢极欲 — Cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ); cực kỳ xa xỉ
- 乐极生悲 — Vui quá hóa buồn (thành ngữ); Đừng ăn mừng quá sớm, mọi thứ vẫn có thể sai!
- 否极泰来 — Bi cực thái lai
- 极右翼 — Cực hữu (chính trị)
- 穷奢极侈 — Xa hoa cực độ
- 极目远望 — Xa tận chân trời
- 极深研几 — Điều tra sâu và chi tiết
- 殚精极虑 — Vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
Câu hỏi thường gặp
极 nghĩa là gì?
极 (jí) nghĩa là cực kỳ, cực.
极 đọc thế nào?
极 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 极 là gì?
Âm Hán Việt của 极 là "cực".