TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

泉

quán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TUYỀN
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱白水 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuyền, toàn Lượng từ đi kèm: 口 (kǒu)

泉 nghĩa là suối, miệng suối.

Nghĩa của 泉

quán

TUYỀN
  1. Suối (dòng nước nhỏ)
  2. Miệng suối
  3. cổ Tiền xu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 泉

Đồng nghĩa

Từ ghép có 泉

Thành ngữ có 泉

  • 泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
  • 命归黄泉 — Trở về suối vàng 黄泉 (Huángquán)

Câu hỏi thường gặp

泉 nghĩa là gì?

泉 (quán) nghĩa là suối, miệng suối.

泉 đọc thế nào?

泉 đọc là quán (pinyin).

Âm Hán Việt của 泉 là gì?

Âm Hán Việt của 泉 là "tuyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.