揭发
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 揭發
揭发 nghĩa là vạch trần, đưa ra ánh sáng.
Nghĩa của 揭发
jiēfā
YẾT PHÁTĐộng từphồn thể 揭發- Vạch trần
- Đưa ra ánh sáng
- Tiết lộ
- Sự tiết lộ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 揭发
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
揭发 nghĩa là gì?
揭发 (jiēfā) nghĩa là vạch trần, đưa ra ánh sáng.
揭发 đọc thế nào?
揭发 đọc là jiēfā (pinyin).
Âm Hán Việt của 揭发 là gì?
Âm Hán Việt của 揭发 là "yết phát".