消解
giọng máy của trình duyệt
消解 nghĩa là Loại bỏ.
Nghĩa của 消解
xiāojiě
TIÊU GIẢIĐộng từ- Loại bỏ
- Xua tan; xóa bỏ
- Nghiên cứu giải quyết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 消解
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
消解 nghĩa là gì?
消解 (xiāojiě) nghĩa là Loại bỏ.
消解 đọc thế nào?
消解 đọc là xiāojiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 消解 là gì?
Âm Hán Việt của 消解 là "tiêu giải".