不啻天渊 — Không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn
渊渟岳峙 — Có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Câu hỏi thường gặp
渊 nghĩa là gì?
渊 (yuān) nghĩa là hồ sâu, sâu.
渊 đọc thế nào?
渊 đọc là yuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 渊 là gì?
Âm Hán Việt của 渊 là "uyên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.