TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊源

yuānyuán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵源

Âm Hán Việt UYÊN NGUYÊN

渊源 nghĩa là nguồn gốc, nguyên do.

Nghĩa của 渊源

yuānyuán

UYÊN NGUYÊNDanh từ, Tính từphồn thể 淵源
  1. Nguồn gốc
  2. Nguyên do
  3. Mối quan hệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渊源

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

渊源 nghĩa là gì?

渊源 (yuānyuán) nghĩa là nguồn gốc, nguyên do.

渊源 đọc thế nào?

渊源 đọc là yuānyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊源 là gì?

Âm Hán Việt của 渊源 là "uyên nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.