TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漠

mò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạc, mô

漠 nghĩa là sa mạc, không quan tâm.

Nghĩa của 漠

mò

MẠC
  1. Sa mạc
  2. Không quan tâm

Từ ghép có 漠

Thành ngữ có 漠

  • 漠然置之 — Để sang một bên và phớt lờ (thành ngữ); khá thờ ơ

Câu hỏi thường gặp

漠 nghĩa là gì?

漠 (mò) nghĩa là sa mạc, không quan tâm.

漠 đọc thế nào?

漠 đọc là mò (pinyin).

Âm Hán Việt của 漠 là gì?

Âm Hán Việt của 漠 là "mạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.