琢磨
giọng máy của trình duyệt
琢磨 nghĩa là suy ngẫm, ngẫm nghĩ.
Nghĩa của 琢磨
zuómo
Động từ- Suy ngẫm
- Ngẫm nghĩ
- Suy nghĩ thấu đáo
zhuómó
TRÁC MAĐộng từ- Chạm khắc và đánh bóng (ngọc)
- Trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 琢磨
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 琢磨
- 切磋琢磨 — Cắt gọt và mài giũa
Câu hỏi thường gặp
琢磨 nghĩa là gì?
琢磨 (zuómo, zhuómó) nghĩa là suy ngẫm, ngẫm nghĩ.
琢磨 đọc thế nào?
琢磨 đọc là zuómo (pinyin).
Âm Hán Việt của 琢磨 là gì?
Âm Hán Việt của 琢磨 là "trác ma".