甚
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 甘 (cam) · bộ số 99 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱⿴龷𠄠⿺𠃊八(GV),⿱⿴龷𠄠⿺𠃊儿(JK),⿱⿴龷𠄠⿺㇄⿰丿㇄(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: thậm
甚 nghĩa là quá mức, không đúng mức, vượt quá, nhiều hơn.
Nghĩa của 甚
shèn
THẬM- Quá mức; không đúng mức
- Vượt quá; nhiều hơn
- Rất; cực kỳ
- phương ngữ Gì; bất kỳ (cách phát âm ở Đài Loan shén)
shén
THẬM- Biến thể của 什 (shén)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 甚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 甚
Thành ngữ có 甚
- 更有甚者 — Hơn nữa
- 欺人太甚 — Bắt nạt quá đáng
- 自视甚高 — Tự cho mình là cao quý (thành ngữ); làm ra vẻ
- 甚嚣尘上 — Ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
- 不求甚解 — Chéo: không yêu cầu hiểu chi tiết (thành ngữ); chỉ tìm hiểu tổng quan
- 不为已甚 — Tránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt
- 一之为甚 — Một lần là quá đủ
- 自奉甚俭 — Tự cho phép mình ít sự thoải mái hoặc thú vui
- 逼人太甚 — Ép người quá đáng
- 腹笥甚宽 — Đọc nhiều hiểu rộng
Câu hỏi thường gặp
甚 nghĩa là gì?
甚 (shèn, shén) nghĩa là quá mức, không đúng mức, vượt quá, nhiều hơn.
甚 đọc thế nào?
甚 đọc là shèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 甚 là gì?
Âm Hán Việt của 甚 là "thậm".