TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

男

HSK 3.0 cấp 1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 田 (điền) · bộ số 102 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: nam

男 nghĩa là nam.

Nghĩa của 男

nán

NAM
  1. Nam
  2. Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
  3. Ðàn ông

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 男

Trái nghĩa

Từ ghép có 男

Thành ngữ có 男

Câu ví dụ với 男

  • 他是个直男。 Tā shì gè zhí nán.Anh ấy thẳng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6284440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

男 nghĩa là gì?

男 (nán) nghĩa là nam.

男 đọc thế nào?

男 đọc là nán (pinyin).

Âm Hán Việt của 男 là gì?

Âm Hán Việt của 男 là "nam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.