TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

病患

bìnghuàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỆNH HOẠN

病患 nghĩa là bệnh, tình trạng bệnh.

Nghĩa của 病患

bìnghuàn

BỆNH HOẠNDanh từ
  1. Bệnh
  2. Tình trạng bệnh
  3. Bệnh nhân
  4. Người mắc bệnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 病患

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

病患 nghĩa là gì?

病患 (bìnghuàn) nghĩa là bệnh, tình trạng bệnh.

病患 đọc thế nào?

病患 đọc là bìnghuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 病患 là gì?

Âm Hán Việt của 病患 là "bệnh hoạn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.