TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

监督

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jiāndū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 監督

Âm Hán Việt GIÁM ĐỐC

监督 nghĩa là kiểm soát, giám sát.

Nghĩa của 监督

jiāndū

GIÁM ĐỐCĐộng từ, Danh từphồn thể 監督
  1. Kiểm soát
  2. Giám sát
  3. Kiểm tra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监督

Đồng nghĩa

Từ ghép có 监督

Câu hỏi thường gặp

监督 nghĩa là gì?

监督 (jiāndū) nghĩa là kiểm soát, giám sát.

监督 đọc thế nào?

监督 đọc là jiāndū (pinyin).

Âm Hán Việt của 监督 là gì?

Âm Hán Việt của 监督 là "giám đốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.