监视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 監視
监视 nghĩa là giám sát, theo dõi chặt chẽ.
Nghĩa của 监视
jiānshì
GIÁM THỊĐộng từphồn thể 監視- Giám sát
- Theo dõi chặt chẽ
- Giám thị
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 监视
Đồng nghĩa
Từ ghép có 监视
Thành ngữ có 监视
- 监视居住 — Giám sát cư trú
Câu hỏi thường gặp
监视 nghĩa là gì?
监视 (jiānshì) nghĩa là giám sát, theo dõi chặt chẽ.
监视 đọc thế nào?
监视 đọc là jiānshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 监视 là gì?
Âm Hán Việt của 监视 là "giám thị".