看作
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
看作 nghĩa là coi như.
Nghĩa của 看作
kànzuò
KHÁN TÁCĐộng từ- Coi như
- Xem như
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 看作
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
看作 nghĩa là gì?
看作 (kànzuò) nghĩa là coi như.
看作 đọc thế nào?
看作 đọc là kànzuò (pinyin).
Âm Hán Việt của 看作 là gì?
Âm Hán Việt của 看作 là "khán tác".